Kết quả cho “哈密瓜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dưa Hami (một loại dưa lưới); dưa bở ruột xanh; dưa lưới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dưa Hami (một loại dưa lưới); dưa bở ruột xanh; dưa lưới