Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “周游列国”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
周游列国
zhōu yóu liè guó

du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành; ám chỉ chuyến du hành của Khổng Tử

Thành ngữ