Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “后坐力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
后坐力
hòu zuò lì

độ giật (của súng); phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng

Cụm từ
无后坐力炮
wú hòu zuò lì pào

súng không giật

Cụm từ