Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “台湾酒红朱雀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
台湾酒红朱雀
Tái wān jiǔ hóng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng két Đài Loan (Carpodacus formosanus)

Cụm từ