Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叠”

Tìm thấy 33 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dié

gấp; gấp lại thành lớp; cuộn; tầng; xếp chồng; lặp lại; tái tạo

Từ vựng
dié

biến thể của 疊|叠[die2]

Từ vựng
dié

biến thể của 疊|叠[die2]

Từ vựng
叠音钹dié yīn bó

chũm chọe ride (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
叠罗汉dié luó hàn

tháp người

Cụm từ
叠纸dié zhǐ

gấp giấy; nghệ thuật xếp giấy origami

Cụm từ
叠放dié fàng

xếp chồng; đặt cái này trên cái khác

Cụm từ
叠彩区Dié cǎi qū

quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
叠彩Dié cǎi

quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
叠层石dié céng shí

thạch tầng lớp

Cụm từ
叠层岩dié céng yán

thạch tầng lớp

Cụm từ
叠层dié céng

các lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp; xếp chồng; tầng lớp chồng chất

Cụm từ
叠合dié hé

chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo

Cụm từ
叠加dié jiā

chồng lên; lớp lên; phủ lên; xếp chồng

Cụm từ
重叠chóng dié

chồng chéo; chồng lên; chéo nhau; trùng lặp; lắp vào nhau; sự chồng lên; một lớp trên một lớp; sự chồng chéo; sự trùng lặp; lặp từ (trong ngữ…

Cụm từ
重峦叠嶂chóng luán dié zhàng

núi non trùng điệp (thành ngữ)

Thành ngữ
覆叠fù dié

chồng lên; phủ lên; xếp lớp (chu trình nhiệt động)

Cụm từ
复叠fù dié

lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)

Cụm từ
肠套叠cháng tào dié

lồng ruột (y học)

Cụm từ
积叠jī dié

chất đống tầng tầng lớp lớp

Cụm từ
折叠椅zhé dié yǐ

ghế gấp; ghế xếp

Cụm từ
折叠式zhé dié shì

dạng gập (tức là di động)

Cụm từ
折叠zhé dié

gấp; gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)

Cụm từ
态叠加tài dié jiā

chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)

Cụm từ
山峦重叠shān luán chóng dié

dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)

Thành ngữ
层叠céng dié

lớp chồng lên nhau; dạng bậc thang

Cụm từ
层峦叠嶂céng luán dié zhàng

núi non trùng điệp (thành ngữ)

Thành ngữ
套叠tào dié

chồng chéo; lồng vào nhau; đan xen

Cụm từ
堆叠duī dié

chất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp

Cụm từ
动词重叠dòng cí chóng dié

lặp lại động từ

Cụm từ
假词叠词jiǎ cí dié cí

ngụy tạo từ chắp

Cụm từ
二叠纪Èr dié jì

Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm)

Cụm từ
三叠纪Sān dié jì

kỷ Tam Điệp (thời kỳ địa chất cách đây 250-205 triệu năm)

Cụm từ