Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叠合疊合

dié hé

叠合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠合 trong tiếng Việt

chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo

Tra từ liên quan