Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叠纸疊紙

dié zhǐ

叠纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠纸 trong tiếng Việt

gấp giấy; nghệ thuật xếp giấy origami

Tra từ liên quan