Kết quả cho “叛党”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phản bội đảng; đào tẩu (khỏi đảng cộng sản); phe phản đảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phản bội đảng; đào tẩu (khỏi đảng cộng sản); phe phản đảng