Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “参议院”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
参议院
cān yì yuàn

thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)

Cụm từ
美国参议院
Měi guó Cān yì yuàn

Thượng viện Hoa Kỳ

Cụm từ