Kết quả cho “历练”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
học hỏi qua kinh nghiệm; kinh nghiệm; lão luyện; có kinh nghiệm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
học hỏi qua kinh nghiệm; kinh nghiệm; lão luyện; có kinh nghiệm