Kết quả cho “北车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(cách nói thông tục) Ga Đài Bắc (viết tắt của 台北車站|台北车站[Tai2 bei3 Che1 zhan4]) (Đài Loan)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(cách nói thông tục) Ga Đài Bắc (viết tắt của 台北車站|台北车站[Tai2 bei3 Che1 zhan4]) (Đài Loan)