Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “勘察加”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
勘察加
Kān chá jiā

Kamchatka (tỉnh viễn đông của Nga)

Cụm từ
勘察加半岛
Kān chá jiā Bàn dǎo

Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga

Cụm từ