Kết quả cho “剖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mổ xẻ; phân tích; đọc ở Đài Loan là [pou3]
phân tích; giải phẫu
giãi bày
mổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòng
phân tích; mổ xẻ
phân tích
phân tích; giải thích
hình chiếu; phần cắt
sinh mổ
sinh mổ
hình chiếu cắt; hình cắt
sơ đồ cắt
thành thật và chân thành (thành ngữ)
hara-kiri
nghĩa đen: mổ bụng giấu ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí công sức vào việc vụn vặt
mổ lấy thai
phẫu thuật sinh mổ
giải phẫu; phân tích; giải phẫu học
mặt cắt ngang
mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc
dao mổ
giải phẫu học
phòng giải phẫu
giải phẫu người