Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “剖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
pōu

mổ xẻ; phân tích; đọc ở Đài Loan là [pou3]

Từ vựng
剖析
pōu xī

phân tích; giải phẫu

Cụm từ
剖白
pōu bái

giãi bày

Cụm từ
剖腹
pōu fù

mổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòng

Cụm từ
剖视
pōu shì

phân tích; mổ xẻ

Cụm từ
剖解
pōu jiě

phân tích

Cụm từ
剖辩
pōu biàn

phân tích; giải thích

Cụm từ
剖面
pōu miàn

hình chiếu; phần cắt

Cụm từ
剖宫产
pōu gōng chǎn

sinh mổ

Cụm từ
剖腹产
pōu fù chǎn

sinh mổ

Cụm từ
剖视图
pōu shì tú

hình chiếu cắt; hình cắt

Cụm từ
剖解图
pōu jiě tú

sơ đồ cắt

Cụm từ
剖肝沥胆
pōu gān lì dǎn

thành thật và chân thành (thành ngữ)

Thành ngữ
剖腹自杀
pōu fù zì shā

hara-kiri

Cụm từ
剖腹藏珠
pōu fù cáng zhū

nghĩa đen: mổ bụng giấu ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí công sức vào việc vụn vặt

Thành ngữ
剖宫产手术
pōu gōng chǎn shǒu shù

mổ lấy thai

Cụm từ
剖腹产手术
pōu fù chǎn shǒu shù

phẫu thuật sinh mổ

Cụm từ
解剖
jiě pōu

giải phẫu; phân tích; giải phẫu học

Cụm từ
横剖面
héng pōu miàn

mặt cắt ngang

Cụm từ
纵剖面
zòng pōu miàn

mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc

Cụm từ
解剖刀
jiě pōu dāo

dao mổ

Cụm từ
解剖学
jiě pōu xué

giải phẫu học

Cụm từ
解剖室
jiě pōu shì

phòng giải phẫu

Cụm từ
人体解剖
rén tǐ jiě pōu

giải phẫu người

Cụm từ