Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解剖室

jiě pōu shì

解剖室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解剖室 trong tiếng Việt

phòng giải phẫu

Tra từ liên quan