解剖室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
解剖室
phòng giải phẫu
Giản thể解剖室
Phồn thể解剖室
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng