Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凤庆县”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
凤庆县
Fèng qìng Xiàn

Fengqing, một huyện ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ