Kết quả cho “养眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hấp dẫn thị giác; món ngon cho mắt; dễ nhìn; bảo vệ mắt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hấp dẫn thị giác; món ngon cho mắt; dễ nhìn; bảo vệ mắt