Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “关东地震”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
关东地震
Guān dōng dì zhèn

động đất Kantō năm 1923, cường độ 8.2, khiến 200.000 người thiệt mạng ở khu vực Tokyo

Cụm từ