Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “公民权利和政治权利国际公约”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
公民权利和政治权利国际公约
gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)

Cụm từ