Kết quả cho “入世”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tham gia vào xã hội thế tục; dính líu đến việc đời; gia nhập WTO (viết tắt của 加入世界貿易組織|加入世界贸易组织[jia1 ru4 Shi4 jie4 Mao4 yi4 Zu3 zhi1])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tham gia vào xã hội thế tục; dính líu đến việc đời; gia nhập WTO (viết tắt của 加入世界貿易組織|加入世界贸易组织[jia1 ru4 Shi4 jie4 Mao4 yi4 Zu3 zhi1])