Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “克星”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
克星
kè xīng

khắc tinh; nguyên nhân suy sụp; định mệnh xung khắc

Cụm từ
列克星顿
Liè kè xīng dùn

Lexington, Massachusetts

Cụm từ