Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “光谱学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
光谱学
guāng pǔ xué

quang phổ học

Cụm từ
天体光谱学
tiān tǐ guāng pǔ xué

quang phổ học thiên văn

Cụm từ