Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “侥幸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
侥幸
jiǎo xìng

may mắn; do ăn may

Cụm từ
侥幸心理
jiǎo xìng xīn lǐ

tin vào may mắn; suy nghĩ mong muốn

Cụm từ