Kết quả cho “优伶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên