Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “从此”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
从此
cóngcǐ

từ đó, từ đây

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
从此往后
cóng cǐ wǎng hòu

từ giờ trở đi

Cụm từ