Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “亮氨酸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
亮氨酸
liàng ān suān

leucine (Leu), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
异亮氨酸
yì liàng ān suān

isoleucine (Ile), một axit amin thiết yếu

Cụm từ