Kết quả cho “为非作歹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu; tác nhân xấu; gây ra tội ác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu; tác nhân xấu; gây ra tội ác