Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中国中央电视台”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
中国中央电视台
Zhōng guó Zhōng yāng Diàn shì tái

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc

Cụm từ