Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “与人方便,自己方便”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
与人方便,自己方便
yǔ rén fāng biàn , zì jǐ fāng biàn

Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ)

Thành ngữ