Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不育”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
不育
bù yù

vô sinh; không có con cái

Cụm từ
不育性
bù yù xìng

vô sinh

Cụm từ
不育症
bù yù zhèng

vô sinh; hiếm muộn

Cụm từ