Kết quả cho “万世师表”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người thầy mẫu mực của mọi thời đại (thành ngữ); tấm gương vĩnh cửu; chỉ Khổng Tử (551-479 TCN) 孔子[Kong3 zi3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người thầy mẫu mực của mọi thời đại (thành ngữ); tấm gương vĩnh cửu; chỉ Khổng Tử (551-479 TCN) 孔子[Kong3 zi3]