Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调换調換

diào huàn

调换 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调换 trong tiếng Việt

trao đổi; thay đổi vị trí; hoán đổi

Tra từ liên quan