志
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
志
ký hiệu; dấu ấn; ghi chép; viết chú thích
Giản thể志
Phồn thể誌
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng