评
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
评
thảo luận; bình luận; phê bình; đánh giá; chọn lựa (qua đánh giá công khai)
Giản thể评
Phồn thể評
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng