诏谕 là gì?
诏谕 [zhào yù] có nghĩa là sắc lệnh.
Nghĩa của từ 诏谕 trong tiếng Việt
sắc lệnh
Cách đọc và ghi nhớ 诏谕
诏谕 được đọc là zhào yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắc lệnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
诏谕 [zhào yù] có nghĩa là sắc lệnh.
sắc lệnh
诏谕 được đọc là zhào yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắc lệnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .