访
(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm; hỏi thăm; điều tra
(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm; hỏi thăm; điều tra
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ
›襆fú(hình thức kết hợp) một loại khăn đội đầu nam giới thời cổ đại Trung Quốc (biến thể của 幞[fu2]); biến thể…
›复fùlặp lại; gấp đôi; chồng lên; phức tạp (không đơn giản); hợp; chất kép; kép; lưỡng bội; tạo bản sao; chồng…
›讣fùbáo tang; cáo phó
›诽fěivu khống
›覆fùche phủ; tràn ra; lật úp; lật thuyền
›复fùbiến thể của 復|复[fu4]; trả lời thư
›覂fěnghất ngã người cưỡi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.