襆
(hình thức kết hợp) một loại khăn đội đầu nam giới thời cổ đại Trung Quốc (biến thể của 幞[fu2]); biến thể của 袱[fu2]; cách phát âm ở Đài Loan [pu2]
(hình thức kết hợp) một loại khăn đội đầu nam giới thời cổ đại Trung Quốc (biến thể của 幞[fu2]); biến thể của 袱[fu2]; cách phát âm ở Đài Loan [pu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(hình thức kết hợp) con dơi
›襥fúbiến thể cũ của 襆[fu2]
›复fùbiến thể của 復|复[fu4]; trả lời thư
›袱fú(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ
›访fǎng(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếm; hỏi thăm; điều tra
›蜂fēngbiến thể cũ của 蜂[feng1]
›复fùlặp lại; gấp đôi; chồng lên; phức tạp (không đơn giản); hợp; chất kép; kép; lưỡng bội; tạo bản sao; chồng…
›袚fúmiếng đệm đầu gối; giày ủng nhẹ
›