Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

覆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆 trong tiếng Việt

che phủ; tràn ra; lật úp; lật thuyền

Tra từ liên quan