Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

袱 là gì?

[fú] có nghĩa là (dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袱 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ

Cách đọc và ghi nhớ 袱

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan