访员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
访员
phóng viên hiện trường; nhà báo điều tra
Giản thể访员
Phồn thể訪員
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng