Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
访员訪員

fǎng yuán

访员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 访员 trong tiếng Việt

  1. phóng viên hiện trường
  2. nhà báo điều tra
Tra từ liên quan