触控点
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
触控点
thiết bị trỏ (cho máy tính xách tay)
Giản thể触控点
Phồn thể觸控點
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng