Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触屏觸屏

chù píng

触屏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触屏 trong tiếng Việt

màn hình cảm ứng

Tra từ liên quan