Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触感觸感

chù gǎn

触感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触感 trong tiếng Việt

cảm giác xúc giác; chạm; cảm nhận

Tra từ liên quan