Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触动觸動

chù dòng

触动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触动 trong tiếng Việt

  1. chạm
  2. gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc)
  3. làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)
Tra từ liên quan