Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补益補益

bǔ yì

补益 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补益 trong tiếng Việt

  1. lợi ích
  2. giúp đỡ
Tra từ liên quan