Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补登補登

bǔ dēng

补登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补登 trong tiếng Việt

ghi bổ sung (ví dụ: vào sổ tiết kiệm ngân hàng)

Tra từ liên quan