补登補登 bǔ dēng 补登 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补登 trong tiếng Việt ghi bổ sung (ví dụ: vào sổ tiết kiệm ngân hàng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan