Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补发補發

bǔ fā

补发 là gì?

补发 [bǔ fā] có nghĩa là cung cấp lại (cái gì đó bị mất); tái phát hành; trả bù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补发 trong tiếng Việt

  1. cung cấp lại (cái gì đó bị mất)
  2. tái phát hành
  3. trả bù

Cách đọc và ghi nhớ 补发

补发 được đọc là bǔ fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung cấp lại (cái gì đó bị mất); tái phát hành; trả bù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan