补发 là gì?
补发 [bǔ fā] có nghĩa là cung cấp lại (cái gì đó bị mất); tái phát hành; trả bù.
Nghĩa của từ 补发 trong tiếng Việt
- cung cấp lại (cái gì đó bị mất)
- tái phát hành
- trả bù
Cách đọc và ghi nhớ 补发
补发 được đọc là bǔ fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung cấp lại (cái gì đó bị mất); tái phát hành; trả bù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .