Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补种補種

bǔ zhòng

补种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补种 trong tiếng Việt

gieo lại; trồng lại; trồng bổ sung

Tra từ liên quan