Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补液補液

bǔ yè

补液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补液 trong tiếng Việt

truyền dịch

Tra từ liên quan