Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补法補法

bǔ fǎ

补法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补法 trong tiếng Việt

  1. phương pháp điều trị dùng bổ dưỡng để phục hồi sức khỏe bệnh nhân
  2. phương pháp bổ sung (trong châm cứu)
Tra từ liên quan