寒蝉寒蟬 hán chán 寒蝉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒蝉 trong tiếng Việt con ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình)Meimuna opalifera, một loại ve sầu ở Đông Á 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan