Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒蝉寒蟬

hán chán

寒蝉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒蝉 trong tiếng Việt

  1. con ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình)
  2. Meimuna opalifera, một loại ve sầu ở Đông Á
Tra từ liên quan